mộng hồn
Định nghĩa
- Danh từ (thơ ca, văn chương):
- Tâm hồn mơ mộng, lãng mạn: "mộng hồn" chỉ phần tâm hồn đầy ảo tưởng, khao khát và suy tư, thường gắn với thế giới nội tâm sâu lắng, không thực tế.
- Linh hồn trong giấc mơ: "mộng hồn" cũng có thể hiểu là linh hồn phiêu du trong giấc mộng, mang tính chất huyền bí, thi vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mộng hồn chìm đắm trong những ký ức xa xưa. (Tâm hồn mơ mộng của người đó đắm chìm trong những kỷ niệm cũ.)
- Thơ của ông là tiếng nói của một mộng hồn cô đơn. (Những bài thơ của ông thể hiện tâm hồn lãng mạn và đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mộng hồn phiêu lãng": tâm hồn mơ mộng bay bổng, không vướng bận thực tế.
- Mộng hồn phiêu lãng theo gió, tìm về miền đất hứa. (Tâm hồn lãng mạn bay bổng, hướng về nơi lý tưởng.)
"mộng hồn tương tư": tâm hồn mơ mộng đầy nhung nhớ, thường dùng trong thơ tình.
- Mộng hồn tương tư gửi theo cánh chim xa. (Tâm hồn mơ mộng đầy nhung nhớ gửi theo cánh chim bay xa.)
Biến thể và từ gần giống
Mộng (danh từ): giấc mơ, điều ao ước.
- Giấc mộng đẹp đẽ tan biến khi bình minh đến. (Giấc mơ đẹp tan biến khi trời sáng.)
Hồn (danh từ): linh hồn, tâm hồn.
- Hồn thơ bay bổng giữa trời xanh. (Tâm hồn thơ ca bay bổng giữa bầu trời.)
Mộng mơ (tính từ): có tính chất mơ mộng, lãng mạn.
- Cô gái ấy rất mộng mơ, hay suy nghĩ viển vông. (Cô gái ấy có tâm hồn lãng mạn, hay mơ mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Tâm hồn mơ mộng: tâm hồn đầy ảo tưởng, khao khát.
- Linh hồn phiêu du: linh hồn lang thang trong thế giới mộng ảo.
- Hồn mơ: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong thơ ca.
Thành ngữ liên quan
Mộng hồn tan tác: tâm hồn mơ mộng bị vỡ vụn, thất vọng.
- Sau cú sốc, mộng hồn tan tác như mây khói. (Sau cú sốc, tâm hồn mơ mộng tan vỡ, trở nên hư vô.)
Mộng hồn vương vấn: tâm hồn mơ mộng luôn bị ám ảnh, không dứt ra được.
- Mộng hồn vương vấn bóng hình người xưa. (Tâm hồn mơ mộng luôn bị ám ảnh bởi hình bóng người cũ.)